เว้า
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wáoRTGS wao
/waw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
เว้าwáothanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: ความเว้า, การเว้า (thêm การ/ความ phía trước)
เว้า nghĩa là lõm.
Nghĩa của เว้า
Tính từ
- Lõm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concave; indented
- Động từ to say; to speak
Câu hỏi thường gặp
เว้า nghĩa là gì?
เว้า (tính từ) nghĩa là lõm.
เว้า đọc thế nào?
เว้า đọc là wáo (phiên âm có dấu thanh), RTGS wao; 1 âm tiết: wáo (thanh cao).