TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เว้า

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wáoRTGS wao /waw˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เว้าwáothanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความเว้า, การเว้า (thêm การ/ความ phía trước)

เว้า nghĩa là lõm.

Nghĩa của เว้า

Tính từ

  1. Lõm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concave; indented
  • Động từ to say; to speak

Câu hỏi thường gặp

เว้า nghĩa là gì?

เว้า (tính từ) nghĩa là lõm.

เว้า đọc thế nào?

เว้า đọc là wáo (phiên âm có dấu thanh), RTGS wao; 1 âm tiết: wáo (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.