วิก
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wíkRTGS wik
/wik̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
วิกwíkthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิก nghĩa là tóc giả.
Nghĩa của วิก
Danh từ
- Tóc giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wig.
- Danh từ theater; playhouse.; television station.
Câu hỏi thường gặp
วิก nghĩa là gì?
วิก (danh từ) nghĩa là tóc giả.
วิก đọc thế nào?
วิก đọc là wík (phiên âm có dấu thanh), RTGS wik; 1 âm tiết: wík (thanh cao).