TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วัณโรค

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wan-ná-rôokRTGS wan-na-rok /wan˧.na˦˥.roːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วันwanthanh trungphụ âm thấpนะnáthanh caophụ âm thấpโรกrôokthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วัณโรค nghĩa là bệnh lao.

Nghĩa của วัณโรค

Danh từ

  1. Bệnh lao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuberculosis.

Câu hỏi thường gặp

วัณโรค nghĩa là gì?

วัณโรค (danh từ) nghĩa là bệnh lao.

วัณโรค đọc thế nào?

วัณโรค đọc là wan-ná-rôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-na-rok; 3 âm tiết: wan (thanh trung), ná (thanh cao), rôok (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.