เวเนซุเอลา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เวเนซุเอลา nghĩa là vê-nê-du-ê-la.
Nghĩa của เวเนซุเอลา
Danh từ riêng
- Vê-nê-du-ê-la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Venezuela (a country in South America)
Câu hỏi thường gặp
เวเนซุเอลา nghĩa là gì?
เวเนซุเอลา (danh từ riêng) nghĩa là vê-nê-du-ê-la.
เวเนซุเอลา đọc thế nào?
เวเนซุเอลา đọc là wee-nee-sú-ee-lâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS we-ne-su-e-la; 5 âm tiết: wee (thanh trung), nee (thanh trung), sú (thanh cao), ee (thanh trung), lâa (thanh xuống).