TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วันชาติ

wan-châatRTGS wan-chat /wan˧.t͡ɕʰaːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วันwanthanh trungphụ âm thấpชาดchâatthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วันชาติ nghĩa là ngày quốc khánh.

Nghĩa của วันชาติ

Danh từ

  1. Ngày quốc khánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ national day.

Câu hỏi thường gặp

วันชาติ nghĩa là gì?

วันชาติ (danh từ) nghĩa là ngày quốc khánh.

วันชาติ đọc thế nào?

วันชาติ đọc là wan-châat (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-chat; 2 âm tiết: wan (thanh trung), châat (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.