Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วีรสตรี nghĩa là anh thư.
Nghĩa của วีรสตรี
Danh từ
Anh thư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ heroine (female hero)
Câu hỏi thường gặp
วีรสตรี nghĩa là gì?
วีรสตรี (danh từ) nghĩa là anh thư.
วีรสตรี đọc thế nào?
วีรสตรี đọc là wii-rá-sà-dtrii (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-ra-sa-tri; 4 âm tiết: wii (thanh trung), rá (thanh cao), sà (thanh thấp), dtrii (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.