TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วิจิตรศิลป์

wí-jìt-dtrà-sǐnRTGS wi-chit-tra-sin /wi˦˥.t͡ɕit̚˨˩.tra˨˩.sin˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วิwíthanh caophụ âm thấpจิดjìtthanh thấpphụ âm trungตฺระdtràthanh thấpphụ âm trungสินsǐnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วิจิตรศิลป์ nghĩa là mỹ thuật.

Nghĩa của วิจิตรศิลป์

Danh từ

  1. Mỹ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fine arts.

Câu hỏi thường gặp

วิจิตรศิลป์ nghĩa là gì?

วิจิตรศิลป์ (danh từ) nghĩa là mỹ thuật.

วิจิตรศิลป์ đọc thế nào?

วิจิตรศิลป์ đọc là wí-jìt-dtrà-sǐn (phiên âm có dấu thanh), RTGS wi-chit-tra-sin; 4 âm tiết: wí (thanh cao), jìt (thanh thấp), dtrà (thanh thấp), sǐn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.