วรรณกรรม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วรรณกรรม nghĩa là văn chương, văn học.
Nghĩa của วรรณกรรม
Danh từ
- Văn chương, văn học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ literature (body of all written works)
Câu hỏi thường gặp
วรรณกรรม nghĩa là gì?
วรรณกรรม (danh từ) nghĩa là văn chương, văn học.
วรรณกรรม đọc thế nào?
วรรณกรรม đọc là wan-ná-gam (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-na-kam; 3 âm tiết: wan (thanh trung), ná (thanh cao), gam (thanh trung).