TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วันเดือนปีที่เกิด

wan-dʉʉan-bpii-tîi-gə̀ətRTGS wan-duean-pi-thi-koet /wan˧.dɯa̯n˧.piː˧.tʰiː˥˩.kɤːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วันwanthanh trungphụ âm thấpเดือนdʉʉanthanh trungphụ âm trungปีbpiithanh trungphụ âm trungที่tîithanh xuốngphụ âm thấpเกิดgə̀ətthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วันเดือนปีที่เกิด nghĩa là ngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ.

Nghĩa của วันเดือนปีที่เกิด

Danh từ

  1. Ngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date of birth

Câu hỏi thường gặp

วันเดือนปีที่เกิด nghĩa là gì?

วันเดือนปีที่เกิด (danh từ) nghĩa là ngày tháng năm sinh, ngày sinh tháng đẻ.

วันเดือนปีที่เกิด đọc thế nào?

วันเดือนปีที่เกิด đọc là wan-dʉʉan-bpii-tîi-gə̀ət (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan-duean-pi-thi-koet; 5 âm tiết: wan (thanh trung), dʉʉan (thanh trung), bpii (thanh trung), tîi (thanh xuống), gə̀ət (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.