TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ไวตามิน

wai-dtaa-minRTGS wai-ta-min /waj˧.taː˧.min˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ไวwaithanh trungphụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trungมินminthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ไวตามิน nghĩa là sinh tố, vi ta min.

Nghĩa của ไวตามิน

Danh từ

cũ
  1. Sinh tố, vi ta min.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vitamin

Câu hỏi thường gặp

ไวตามิน nghĩa là gì?

ไวตามิน (danh từ) nghĩa là sinh tố, vi ta min.

ไวตามิน đọc thế nào?

ไวตามิน đọc là wai-dtaa-min (phiên âm có dấu thanh), RTGS wai-ta-min; 3 âm tiết: wai (thanh trung), dtaa (thanh trung), min (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.