วักกะ
wák-gàRTGS wak-ka
/wak̚˦˥.kaʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
วักwákthanh caophụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วักกะ nghĩa là thận.
Nghĩa của วักกะ
Danh từ
- Thận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kidney
Câu hỏi thường gặp
วักกะ nghĩa là gì?
วักกะ (danh từ) nghĩa là thận.
วักกะ đọc thế nào?
วักกะ đọc là wák-gà (phiên âm có dấu thanh), RTGS wak-ka; 2 âm tiết: wák (thanh cao), gà (thanh thấp).