TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

วักกะ

wák-gàRTGS wak-ka /wak̚˦˥.kaʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
วักwákthanh caophụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

วักกะ nghĩa là thận.

Nghĩa của วักกะ

Danh từ

  1. Thận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kidney

Câu hỏi thường gặp

วักกะ nghĩa là gì?

วักกะ (danh từ) nghĩa là thận.

วักกะ đọc thế nào?

วักกะ đọc là wák-gà (phiên âm có dấu thanh), RTGS wak-ka; 2 âm tiết: wák (thanh cao), gà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.