วิทยาศาสตร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
วิทยาศาสตร์ nghĩa là khoa học.
Nghĩa của วิทยาศาสตร์
Danh từ
- Khoa học.
Từ ghép có วิทยาศาสตร์
- นักวิทยาศาสตร์ — Nhà khoa học, khoa học gia.
Câu ví dụ với วิทยาศาสตร์
- ฉันพอแล้วกับความยากจนต่อต้านวิทยาศาสตร์ของคุณ Tôi đã có đủ sự nghèo nàn phản khoa học của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ science
Câu hỏi thường gặp
วิทยาศาสตร์ nghĩa là gì?
วิทยาศาสตร์ (danh từ) nghĩa là khoa học.
วิทยาศาสตร์ đọc thế nào?
วิทยาศาสตร์ đọc là wít-tá-yaa-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS wit-tha-ya-sat; 4 âm tiết: wít (thanh cao), tá (thanh cao), yaa (thanh trung), sàat (thanh thấp).