วาฬ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
waanRTGS wan
/waːn˧/ giọng máy của trình duyệt
วานwaanthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: ตัว
วาฬ nghĩa là cá voi, cá ông.
Nghĩa của วาฬ
Danh từ
- Cá voi, cá ông, cá ông voi, kình ngư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whale
Câu hỏi thường gặp
วาฬ nghĩa là gì?
วาฬ (danh từ) nghĩa là cá voi, cá ông.
วาฬ đọc thế nào?
วาฬ đọc là waan (phiên âm có dấu thanh), RTGS wan; 1 âm tiết: waan (thanh trung).