ดอย
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dɔɔiRTGS doi
/dɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
ดอยdɔɔithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดอย nghĩa là núi.
Nghĩa của ดอย
Danh từ
- Núi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountain.
Câu hỏi thường gặp
ดอย nghĩa là gì?
ดอย (danh từ) nghĩa là núi.
ดอย đọc thế nào?
ดอย đọc là dɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS doi; 1 âm tiết: dɔɔi (thanh trung).