TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดอย

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dɔɔiRTGS doi /dɔːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดอยdɔɔithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดอย nghĩa là núi.

Nghĩa của ดอย

Danh từ

  1. Núi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain.

Câu hỏi thường gặp

ดอย nghĩa là gì?

ดอย (danh từ) nghĩa là núi.

ดอย đọc thế nào?

ดอย đọc là dɔɔi (phiên âm có dấu thanh), RTGS doi; 1 âm tiết: dɔɔi (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.