TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ด้าม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dâamRTGS dam /daːm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ด้ามdâamthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ด้าม nghĩa là cán, tay cầm.

Nghĩa của ด้าม

Danh từ

  1. Cán, tay cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handle; hilt; holder
  • Lượng từ Classifier for handles, pens, brushes, etc.

Câu hỏi thường gặp

ด้าม nghĩa là gì?

ด้าม (danh từ) nghĩa là cán, tay cầm.

ด้าม đọc thế nào?

ด้าม đọc là dâam (phiên âm có dấu thanh), RTGS dam; 1 âm tiết: dâam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.