TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดอง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
dɔɔngRTGS dong /dɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดองdɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดอง (thêm การ/ความ phía trước)

ดอง nghĩa là muối.

Nghĩa của ดอง

Động từ

  1. Muối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pickle: to preserve or steep in brine or other liquid.; to refrain from picking up for a long time; to leave inactive, untouched, unused, or undone for a long time.
  • Tính từ pickled: having been preserved or steeped in brine or other liquid.
  • Danh từ marriage.
  • Động từ to be related by marriage.

Câu hỏi thường gặp

ดอง nghĩa là gì?

ดอง (động từ) nghĩa là muối.

ดอง đọc thế nào?

ดอง đọc là dɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS dong; 1 âm tiết: dɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.