เดือย
dʉaiRTGS dueai
/dɯa̯j˧/ giọng máy của trình duyệt
เดือยdʉaithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดือย nghĩa là bo bo, ý dĩ.
Nghĩa của เดือย
Danh từ
- Bo bo, ý dĩ, cườm thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tenon; dowel; spindle; spur
- Danh từ Job's tears
Câu hỏi thường gặp
เดือย nghĩa là gì?
เดือย (danh từ) nghĩa là bo bo, ý dĩ.
เดือย đọc thế nào?
เดือย đọc là dʉai (phiên âm có dấu thanh), RTGS dueai; 1 âm tiết: dʉai (thanh trung).