TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดินเหนียว

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
din-nǐaoRTGS din-niao /din˧.nia̯w˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดินdinthanh trungphụ âm trungเหฺนียวnǐaothanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดินเหนียว nghĩa là đất sét, sét.

Nghĩa của ดินเหนียว

Danh từ

  1. Đất sét, sét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clay.

Câu hỏi thường gặp

ดินเหนียว nghĩa là gì?

ดินเหนียว (danh từ) nghĩa là đất sét, sét.

ดินเหนียว đọc thế nào?

ดินเหนียว đọc là din-nǐao (phiên âm có dấu thanh), RTGS din-niao; 2 âm tiết: din (thanh trung), nǐao (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.