แดน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dɛɛnRTGS daen
/dɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
แดนdɛɛnthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แดน nghĩa là lãnh thổ, lĩnh thổ.
Nghĩa của แดน
Danh từ
- Lãnh thổ, lĩnh thổ.
Từ ghép có แดน
- ดินแดน — Lãnh thổ, lĩnh thổ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sphere; area; zone; region; territory; district.; sphere; scope; purview; extent.; section (of a prison, penal institution, or the like).; land; realm; domain.; world.
Câu hỏi thường gặp
แดน nghĩa là gì?
แดน (danh từ) nghĩa là lãnh thổ, lĩnh thổ.
แดน đọc thế nào?
แดน đọc là dɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS daen; 1 âm tiết: dɛɛn (thanh trung).