ดุ้น
dûnRTGS dun
/dun˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ดุ้นdûnthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดุ้น nghĩa là gậy.
Nghĩa của ดุ้น
Danh từ
- Gậy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stick
- Lượng từ classifier for pieces of wood
Câu hỏi thường gặp
ดุ้น nghĩa là gì?
ดุ้น (danh từ) nghĩa là gậy.
ดุ้น đọc thế nào?
ดุ้น đọc là dûn (phiên âm có dấu thanh), RTGS dun; 1 âm tiết: dûn (thanh xuống).