TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดาวสมุทร

tên riêng
giọng máy của trình duyệt

ดาวสมุทร nghĩa là hải vương tinh, sao hải vương.

Nghĩa của ดาวสมุทร

Danh từ riêng

  1. Hải Vương Tinh, Sao Hải Vương.

Câu hỏi thường gặp

ดาวสมุทร nghĩa là gì?

ดาวสมุทร (danh từ riêng) nghĩa là hải vương tinh, sao hải vương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.