ได้รับ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ได้รับ nghĩa là nhận được, nhận.
Nghĩa của ได้รับ
Động từ
- Nhận được, nhận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get, obtain, receive; to have received; used to make passive or pseudo-passive constructions
Câu hỏi thường gặp
ได้รับ nghĩa là gì?
ได้รับ (động từ) nghĩa là nhận được, nhận.
ได้รับ đọc thế nào?
ได้รับ đọc là dâi-ráp (phiên âm có dấu thanh), RTGS dai-rap; 2 âm tiết: dâi (thanh xuống), ráp (thanh cao).