ดินประสิว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดินประสิว nghĩa là diêm tiêu, tiêu thạch.
Nghĩa của ดินประสิว
Danh từ
- Diêm tiêu, tiêu thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saltpeter; potassium nitrate.
Câu hỏi thường gặp
ดินประสิว nghĩa là gì?
ดินประสิว (danh từ) nghĩa là diêm tiêu, tiêu thạch.
ดินประสิว đọc thế nào?
ดินประสิว đọc là din-bprà-sǐu (phiên âm có dấu thanh), RTGS din-pra-sio; 3 âm tiết: din (thanh trung), bprà (thanh thấp), sǐu (thanh lên).