ด่านตรวจ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ด่านตรวจ nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.
Nghĩa của ด่านตรวจ
Danh từ
- Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ checkpoint
Câu hỏi thường gặp
ด่านตรวจ nghĩa là gì?
ด่านตรวจ (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt.
ด่านตรวจ đọc thế nào?
ด่านตรวจ đọc là dàan-dtrùuat (phiên âm có dấu thanh), RTGS dan-truat; 2 âm tiết: dàan (thanh thấp), dtrùuat (thanh thấp).