ดู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดู nghĩa là nhìn, dòm, coi.
Nghĩa của ดู
Động từ
- Nhìn, dòm, nhòm, ngó.
- Xem, coi.
- Nhìn thấy, xem xét, thấy.
Từ ghép có ดู
- ดูเหมือน — Có vẻ, hình như, dường như.
- คนดู — Người xem, khán giả.
- กล้องดูดาว — Kính thiên văn, kính viễn vọng.
Câu ví dụ với ดู
- ฉันกำลังดูทีวี Tôi đang xem ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681610
- ลองทำดู! hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477650
- คุณดูโง่ Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878809
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to view; to look; to watch; to view; to consider; to examine; to inspect; to view; to consider; to regard; to deem; to look; to seem; to appear; to look (after); to take care (of); to guard; to protect; to see; to foresee; to foretell; to see; to find out; to learn; to ascertain
- Phó từ for trial; experimentally
Câu hỏi thường gặp
ดู nghĩa là gì?
ดู (động từ) nghĩa là nhìn, dòm, coi.
ดู đọc thế nào?
ดู đọc là duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS du; 1 âm tiết: duu (thanh trung).