TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดู

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
duuRTGS du /duː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดูduuthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดู (thêm การ/ความ phía trước)

ดู nghĩa là nhìn, dòm, coi.

Nghĩa của ดู

Động từ

  1. Nhìn, dòm, nhòm, ngó.
  2. Xem, coi.
  3. Nhìn thấy, xem xét, thấy.

Từ ghép có ดู

Câu ví dụ với ดู

  • ฉันกำลังดูทีวี Tôi đang xem ti vi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8681610
  • ลองทำดู! hãy cùng cố gắng nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #477650
  • คุณดูโง่ Bạn trông rất ngơ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878809

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to view; to look; to watch; to view; to consider; to examine; to inspect; to view; to consider; to regard; to deem; to look; to seem; to appear; to look (after); to take care (of); to guard; to protect; to see; to foresee; to foretell; to see; to find out; to learn; to ascertain
  • Phó từ for trial; experimentally

Câu hỏi thường gặp

ดู nghĩa là gì?

ดู (động từ) nghĩa là nhìn, dòm, coi.

ดู đọc thế nào?

ดู đọc là duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS du; 1 âm tiết: duu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.