ด้าน
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dâanRTGS dan
/daːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
ด้านdâanthanh xuốngphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ด้าน nghĩa là bên.
Nghĩa của ด้าน
Danh từ
- Bên.
Từ ghép có ด้าน
- สี่เหลี่ยมด้านขนาน — Hình bình hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ side, sector, part; direction, field, aspect
- Tính từ hard, callous, coarse, rough; shameless, brazen; to be a dud
Câu hỏi thường gặp
ด้าน nghĩa là gì?
ด้าน (danh từ) nghĩa là bên.
ด้าน đọc thế nào?
ด้าน đọc là dâan (phiên âm có dấu thanh), RTGS dan; 1 âm tiết: dâan (thanh xuống).