TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดวงชะตา

duuang-chá-dtaaRTGS duang-cha-ta /dua̯ŋ˧.t͡ɕʰa˦˥.taː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดวงduuangthanh trungphụ âm trungชะcháthanh caophụ âm thấpตาdtaathanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดวงชะตา nghĩa là biểu tử vi, lá số tử vi.

Nghĩa của ดวงชะตา

Danh từ

  1. Biểu tử vi, lá số tử vi, tử vi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horoscope

Câu hỏi thường gặp

ดวงชะตา nghĩa là gì?

ดวงชะตา (danh từ) nghĩa là biểu tử vi, lá số tử vi.

ดวงชะตา đọc thế nào?

ดวงชะตา đọc là duuang-chá-dtaa (phiên âm có dấu thanh), RTGS duang-cha-ta; 3 âm tiết: duuang (thanh trung), chá (thanh cao), dtaa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.