TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดีปลี

dii-bpliiRTGS di-pli /diː˧.pliː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดีdiithanh trungphụ âm trungปฺลีbpliithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดีปลี nghĩa là tiêu lóp.

Nghĩa của ดีปลี

Danh từ

  1. Tiêu lóp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the name for three species in the genus Piper: long pepper (Piper longum), Balinese long pepper (Piper retrofractum) and the unresolved species Piper peepuloides.

Câu hỏi thường gặp

ดีปลี nghĩa là gì?

ดีปลี (danh từ) nghĩa là tiêu lóp.

ดีปลี đọc thế nào?

ดีปลี đọc là dii-bplii (phiên âm có dấu thanh), RTGS di-pli; 2 âm tiết: dii (thanh trung), bplii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.