เด็ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เด็ก nghĩa là đứa bé, đứa trẻ, trẻ, non.
Nghĩa của เด็ก
Danh từ
- Đứa bé, đứa trẻ, con.
Tính từ
- Trẻ, non.
Từ ghép có เด็ก
- เด็กชาย — Trai, con trai.
- เด็กหญิง — Cô gái, con gái, gái.
- วัยเด็ก — Tuổi thơ.
- เด็กน้อย — Bé, em bé.
- เด็กอ่อน — Bé, em bé.
- เด็กผู้ชาย — Trai, con trai.
- เด็กผู้หญิง — Cô gái, con gái, gái.
Câu ví dụ với เด็ก
- เด็กทุกคนสามารถทำได้ Trẻ con đều làm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10468636
- เด็กทุกคนรู้เรื่องนี้ Cái này đến trẻ con cũng biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10736575
- คุณควรอ่านหนังสือจำนวนมากในขณะที่คุณยังเด็ก Lúc còn trẻ thì bạn nên đọc nhiều sách vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8717365
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ child: person below the age of adulthood; young person; childish person; baby; infant; subordinate; servant; attendant; person maintained by or gaining livelihood from another as the latter's sexual partner or illicit lover; child student; child who attends an educational institution
- Tính từ young; childish; inexperienced; untrained; unskillful
Câu hỏi thường gặp
เด็ก nghĩa là gì?
เด็ก (danh từ, tính từ) nghĩa là đứa bé, đứa trẻ, trẻ, non.
เด็ก đọc thế nào?
เด็ก đọc là dèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS dek; 1 âm tiết: dèk (thanh thấp).