ดินปืน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดินปืน nghĩa là thuốc súng.
Nghĩa của ดินปืน
Danh từ
- Thuốc súng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gunpowder.
Câu hỏi thường gặp
ดินปืน nghĩa là gì?
ดินปืน (danh từ) nghĩa là thuốc súng.
ดินปืน đọc thế nào?
ดินปืน đọc là din-bpʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS din-puen; 2 âm tiết: din (thanh trung), bpʉʉn (thanh trung).