TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดินปืน

din-bpʉʉnRTGS din-puen /din˧.pɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดินdinthanh trungphụ âm trungปืนbpʉʉnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดินปืน nghĩa là thuốc súng.

Nghĩa của ดินปืน

Danh từ

  1. Thuốc súng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gunpowder.

Câu hỏi thường gặp

ดินปืน nghĩa là gì?

ดินปืน (danh từ) nghĩa là thuốc súng.

ดินปืน đọc thế nào?

ดินปืน đọc là din-bpʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS din-puen; 2 âm tiết: din (thanh trung), bpʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.