TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ด้วย

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dûaiRTGS duai /dua̯j˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ด้วยdûaithanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ด้วย nghĩa là cũng, với, bằng.

Nghĩa của ด้วย

Phó từ

  1. Cũng.

Giới từ

  1. Với.
  2. Bằng.

Từ ghép có ด้วย

Câu ví dụ với ด้วย

  • ขอแสดงความยินดีด้วย! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631720
  • ช่วยฉันด้วย! Cứu tôi với! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878462

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ because; as; since
  • Phó từ also; as well; too; used at the end of an expression to indicate an appeal, request, or requirement
  • Giới từ with; together with; along with

Câu hỏi thường gặp

ด้วย nghĩa là gì?

ด้วย (phó từ, giới từ) nghĩa là cũng, với, bằng.

ด้วย đọc thế nào?

ด้วย đọc là dûai (phiên âm có dấu thanh), RTGS duai; 1 âm tiết: dûai (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.