ด้วย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ด้วย nghĩa là cũng, với, bằng.
Nghĩa của ด้วย
Phó từ
- Cũng.
Giới từ
- Với.
- Bằng.
Từ ghép có ด้วย
- ด้วยกัน — Cùng nhau, với nhau.
Câu ví dụ với ด้วย
- ขอแสดงความยินดีด้วย! Chúc mừng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12631720
- ช่วยฉันด้วย! Cứu tôi với! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7878462
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ because; as; since
- Phó từ also; as well; too; used at the end of an expression to indicate an appeal, request, or requirement
- Giới từ with; together with; along with
Câu hỏi thường gặp
ด้วย nghĩa là gì?
ด้วย (phó từ, giới từ) nghĩa là cũng, với, bằng.
ด้วย đọc thế nào?
ด้วย đọc là dûai (phiên âm có dấu thanh), RTGS duai; 1 âm tiết: dûai (thanh xuống).