ดิสก์
dìtRTGS dit
/dit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ดิดdìtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดิสก์ nghĩa là đĩa.
Nghĩa của ดิสก์
Danh từ
- Đĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disk
Câu hỏi thường gặp
ดิสก์ nghĩa là gì?
ดิสก์ (danh từ) nghĩa là đĩa.
ดิสก์ đọc thế nào?
ดิสก์ đọc là dìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS dit; 1 âm tiết: dìt (thanh thấp).