TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ด้อม

dɔ̂mRTGS dom /dɔm˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ด็้อมdɔ̂mthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ด้อม nghĩa là Cộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ.

Nghĩa của ด้อม

Danh từ

tiếng lóng
  1. Cộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to snoop.
  • Danh từ fandom; fan club.; member thereof; fan; supporter.

Câu hỏi thường gặp

ด้อม nghĩa là gì?

ด้อม (danh từ) nghĩa là Cộng đồng người hâm mộ, văn hóa người hâm mộ.

ด้อม đọc thế nào?

ด้อม đọc là dɔ̂m (phiên âm có dấu thanh), RTGS dom; 1 âm tiết: dɔ̂m (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.