TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดิจิทัล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dí-jì-tâlRTGS di-chi-thal /di˦˥.t͡ɕi˨˩.tʰal˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดิ๊díthanh caophụ âm trungจิjìthanh thấpphụ âm trungทั่ลtâlthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดิจิทัล nghĩa là số.

Nghĩa của ดิจิทัล

Tính từ

  1. Số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ digital: involving or relating to the use of computer technology.

Câu hỏi thường gặp

ดิจิทัล nghĩa là gì?

ดิจิทัล (tính từ) nghĩa là số.

ดิจิทัล đọc thế nào?

ดิจิทัล đọc là dí-jì-tâl (phiên âm có dấu thanh), RTGS di-chi-thal; 3 âm tiết: dí (thanh cao), jì (thanh thấp), tâl (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.