TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ได้ยิน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dâi-yinRTGS dai-yin /daj˥˩.jin˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ได้dâithanh xuốngphụ âm trungยินyinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การได้ยิน (thêm การ/ความ phía trước)

ได้ยิน nghĩa là nghe.

Nghĩa của ได้ยิน

Động từ

  1. Nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hear

Câu hỏi thường gặp

ได้ยิน nghĩa là gì?

ได้ยิน (động từ) nghĩa là nghe.

ได้ยิน đọc thế nào?

ได้ยิน đọc là dâi-yin (phiên âm có dấu thanh), RTGS dai-yin; 2 âm tiết: dâi (thanh xuống), yin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.