ได้ยิน
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dâi-yinRTGS dai-yin
/daj˥˩.jin˧/ giọng máy của trình duyệt
ได้dâithanh xuốngphụ âm trungยินyinthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การได้ยิน (thêm การ/ความ phía trước)
ได้ยิน nghĩa là nghe.
Nghĩa của ได้ยิน
Động từ
- Nghe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hear
Câu hỏi thường gặp
ได้ยิน nghĩa là gì?
ได้ยิน (động từ) nghĩa là nghe.
ได้ยิน đọc thế nào?
ได้ยิน đọc là dâi-yin (phiên âm có dấu thanh), RTGS dai-yin; 2 âm tiết: dâi (thanh xuống), yin (thanh trung).