TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดอกเบี้ย

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dɔ̀ɔk-bîiaRTGS dok-bia /dɔːk̚˨˩.bia̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดอกdɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm trungเบี้ยbîiathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดอกเบี้ย nghĩa là lãi.

Nghĩa của ดอกเบี้ย

Danh từ

  1. Lãi.

Từ ghép có ดอกเบี้ย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interest (a sum paid or charged for the use of money, for borrowing money, etc.).

Câu hỏi thường gặp

ดอกเบี้ย nghĩa là gì?

ดอกเบี้ย (danh từ) nghĩa là lãi.

ดอกเบี้ย đọc thế nào?

ดอกเบี้ย đọc là dɔ̀ɔk-bîia (phiên âm có dấu thanh), RTGS dok-bia; 2 âm tiết: dɔ̀ɔk (thanh thấp), bîia (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.