ดอกเบี้ย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดอกเบี้ย nghĩa là lãi.
Nghĩa của ดอกเบี้ย
Danh từ
- Lãi.
Từ ghép có ดอกเบี้ย
- ดอก — Hoa, bông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interest (a sum paid or charged for the use of money, for borrowing money, etc.).
Câu hỏi thường gặp
ดอกเบี้ย nghĩa là gì?
ดอกเบี้ย (danh từ) nghĩa là lãi.
ดอกเบี้ย đọc thế nào?
ดอกเบี้ย đọc là dɔ̀ɔk-bîia (phiên âm có dấu thanh), RTGS dok-bia; 2 âm tiết: dɔ̀ɔk (thanh thấp), bîia (thanh xuống).