TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดาวน์โหลด

daao-lòotRTGS dao-lot /daːw˧.loːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดาวdaaothanh trungphụ âm trungโหฺลดlòotthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การดาวน์โหลด (thêm การ/ความ phía trước)

ดาวน์โหลด nghĩa là tải, tải xuống.

Nghĩa của ดาวน์โหลด

Động từ

  1. Tải, tải xuống, tải về.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ดาวน์โหลด

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to download

Câu hỏi thường gặp

ดาวน์โหลด nghĩa là gì?

ดาวน์โหลด (động từ) nghĩa là tải, tải xuống.

ดาวน์โหลด đọc thế nào?

ดาวน์โหลด đọc là daao-lòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS dao-lot; 2 âm tiết: daao (thanh trung), lòot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.