เดท
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dèetRTGS det
/deːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
เดดdèetthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดท nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp.
Nghĩa của เดท
Danh từ
- Hẹn hò, hẹn gặp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ date: a romantic meeting or outing with a lover or potential lover.
Câu hỏi thường gặp
เดท nghĩa là gì?
เดท (danh từ) nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp.
เดท đọc thế nào?
เดท đọc là dèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS det; 1 âm tiết: dèet (thanh thấp).