TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดท

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dèetRTGS det /deːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดดdèetthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เดท nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp.

Nghĩa của เดท

Danh từ

  1. Hẹn hò, hẹn gặp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date: a romantic meeting or outing with a lover or potential lover.

Câu hỏi thường gặp

เดท nghĩa là gì?

เดท (danh từ) nghĩa là hẹn hò, hẹn gặp.

เดท đọc thế nào?

เดท đọc là dèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS det; 1 âm tiết: dèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.