เดซี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดซี nghĩa là hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.
Nghĩa của เดซี
Danh từ
- Hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daisy.
Câu hỏi thường gặp
เดซี nghĩa là gì?
เดซี (danh từ) nghĩa là hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.
เดซี đọc thế nào?
เดซี đọc là dee-sîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS de-si; 2 âm tiết: dee (thanh trung), sîi (thanh xuống).