TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดซี

dee-sîiRTGS de-si /deː˧.siː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดdeethanh trungphụ âm trungซี่sîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ต้น, ดอก

เดซี nghĩa là hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.

Nghĩa của เดซี

Danh từ

  1. Hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daisy.

Câu hỏi thường gặp

เดซี nghĩa là gì?

เดซี (danh từ) nghĩa là hoa cúc, hoa cúc mâm xôi.

เดซี đọc thế nào?

เดซี đọc là dee-sîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS de-si; 2 âm tiết: dee (thanh trung), sîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.