TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดิสโพรเซียม

dís-proo-sîiamRTGS dis-phro-siam /dis˦˥.pʰroː˧.sia̯m˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดิ๊สdísthanh caophụ âm trungโพฺรproothanh trungphụ âm thấpเซี่ยมsîiamthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดิสโพรเซียม nghĩa là đysprosi, đisprozi.

Nghĩa của ดิสโพรเซียม

Danh từ

  1. Đysprosi, đisprozi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dysprosium.

Câu hỏi thường gặp

ดิสโพรเซียม nghĩa là gì?

ดิสโพรเซียม (danh từ) nghĩa là đysprosi, đisprozi.

ดิสโพรเซียม đọc thế nào?

ดิสโพรเซียม đọc là dís-proo-sîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS dis-phro-siam; 3 âm tiết: dís (thanh cao), proo (thanh trung), sîiam (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.