ดิสโก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดิสโก nghĩa là vũ trường.
Nghĩa của ดิสโก
Danh từ
- Vũ trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disco.
Câu hỏi thường gặp
ดิสโก nghĩa là gì?
ดิสโก (danh từ) nghĩa là vũ trường.
ดิสโก đọc thế nào?
ดิสโก đọc là dís-gôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS dis-ko; 2 âm tiết: dís (thanh cao), gôo (thanh xuống).