TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดิสโก

dís-gôoRTGS dis-ko /dis˦˥.koː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดิ๊สdísthanh caophụ âm trungโก้gôothanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดิสโก nghĩa là vũ trường.

Nghĩa của ดิสโก

Danh từ

  1. Vũ trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disco.

Câu hỏi thường gặp

ดิสโก nghĩa là gì?

ดิสโก (danh từ) nghĩa là vũ trường.

ดิสโก đọc thế nào?

ดิสโก đọc là dís-gôo (phiên âm có dấu thanh), RTGS dis-ko; 2 âm tiết: dís (thanh cao), gôo (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.