โดฮา
tên riêng
doo-haaRTGS do-ha
/doː˧.haː˧/ giọng máy của trình duyệt
โดdoothanh trungphụ âm trungฮาhaathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โดฮา nghĩa là đô-ha.
Nghĩa của โดฮา
Danh từ riêng
- Đô-ha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Doha (the capital city of Qatar)
Câu hỏi thường gặp
โดฮา nghĩa là gì?
โดฮา (danh từ riêng) nghĩa là đô-ha.
โดฮา đọc thế nào?
โดฮา đọc là doo-haa (phiên âm có dấu thanh), RTGS do-ha; 2 âm tiết: doo (thanh trung), haa (thanh trung).