TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โดฮา

tên riêng
doo-haaRTGS do-ha /doː˧.haː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โดdoothanh trungphụ âm trungฮาhaathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โดฮา nghĩa là đô-ha.

Nghĩa của โดฮา

Danh từ riêng

  1. Đô-ha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Doha (the capital city of Qatar)

Câu hỏi thường gặp

โดฮา nghĩa là gì?

โดฮา (danh từ riêng) nghĩa là đô-ha.

โดฮา đọc thế nào?

โดฮา đọc là doo-haa (phiên âm có dấu thanh), RTGS do-ha; 2 âm tiết: doo (thanh trung), haa (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.