ดิสนีย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดิสนีย์ nghĩa là đi-xnây.
Nghĩa của ดิสนีย์
Danh từ riêng
- Đi-xnây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Disney.
Câu hỏi thường gặp
ดิสนีย์ nghĩa là gì?
ดิสนีย์ (danh từ riêng) nghĩa là đi-xnây.
ดิสนีย์ đọc thế nào?
ดิสนีย์ đọc là dís-nîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS dis-ni; 2 âm tiết: dís (thanh cao), nîi (thanh xuống).