TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เด็กหญิง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dèk-yǐngRTGS dek-ying /dek̚˨˩.jiŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เด็กdèkthanh thấpphụ âm trungหฺญิงyǐngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เด็กหญิง nghĩa là cô gái, con gái.

Nghĩa của เด็กหญิง

Danh từ

  1. Cô gái, con gái, gái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ girl.; a formal title which an unmarried woman under 15 years of age is required to use. Abbreviation: ด.ญ. (dɔɔ-yɔɔ)

Câu hỏi thường gặp

เด็กหญิง nghĩa là gì?

เด็กหญิง (danh từ) nghĩa là cô gái, con gái.

เด็กหญิง đọc thế nào?

เด็กหญิง đọc là dèk-yǐng (phiên âm có dấu thanh), RTGS dek-ying; 2 âm tiết: dèk (thanh thấp), yǐng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.