เด็กหญิง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เด็กหญิง nghĩa là cô gái, con gái.
Nghĩa của เด็กหญิง
Danh từ
- Cô gái, con gái, gái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ girl.; a formal title which an unmarried woman under 15 years of age is required to use. Abbreviation: ด.ญ. (dɔɔ-yɔɔ)
Câu hỏi thường gặp
เด็กหญิง nghĩa là gì?
เด็กหญิง (danh từ) nghĩa là cô gái, con gái.
เด็กหญิง đọc thế nào?
เด็กหญิง đọc là dèk-yǐng (phiên âm có dấu thanh), RTGS dek-ying; 2 âm tiết: dèk (thanh thấp), yǐng (thanh lên).