โดน
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
doonRTGS don
/doːn˧/ giọng máy của trình duyệt
โดนdoonthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การโดน (thêm การ/ความ phía trước)
โดน nghĩa là đánh.
Nghĩa của โดน
Động từ
- transitive Đánh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โดน
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bump against, to hit; to be in trouble; passive voice marker
Câu hỏi thường gặp
โดน nghĩa là gì?
โดน (động từ) nghĩa là đánh.
โดน đọc thế nào?
โดน đọc là doon (phiên âm có dấu thanh), RTGS don; 1 âm tiết: doon (thanh trung).