TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โดน

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
doonRTGS don /doːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โดนdoonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโดน (thêm การ/ความ phía trước)

โดน nghĩa là đánh.

Nghĩa của โดน

Động từ

  1. transitive Đánh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โดน

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bump against, to hit; to be in trouble; passive voice marker

Câu hỏi thường gặp

โดน nghĩa là gì?

โดน (động từ) nghĩa là đánh.

โดน đọc thế nào?

โดน đọc là doon (phiên âm có dấu thanh), RTGS don; 1 âm tiết: doon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.