ดับ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dàpRTGS dap
/dap̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ดับdàpthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การดับ, ความดับ (thêm การ/ความ phía trước)
ดับ nghĩa là tắt.
Nghĩa của ดับ
Động từ
- Tắt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ดับ
Trái nghĩa
Từ ghép có ดับ
- ยาดับกลิ่น — Bay mùi, chất khử mùi.
- รถดับเพลิง — Xe cứu hỏa, xe chữa cháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to end; to expire; to terminate; to die (a violent or unusual death); to put out; to go out; to turn off; to switch off; to shut off; to go out; to ruin; to destroy; to lose fame or popularity
- Tính từ obscure; invisible; off; inoperative
Câu hỏi thường gặp
ดับ nghĩa là gì?
ดับ (động từ) nghĩa là tắt.
ดับ đọc thế nào?
ดับ đọc là dàp (phiên âm có dấu thanh), RTGS dap; 1 âm tiết: dàp (thanh thấp).