ดาบ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dàapRTGS dap
/daːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
ดาบdàapthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ดาบ nghĩa là gươm, kiếm.
Nghĩa của ดาบ
Danh từ
- Gươm, kiếm.
Từ ghép có ดาบ
- ดาบปลายปืน — Lưỡi lê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sword; (classifier ตัว) cutlassfish: any of the sea fish of the family Trichiuridae; (classifier ตัว) giant sword minnow: the fish Macrochirichthys macrochirus of the family Cyprinidae; (classifier คน) senior sergeant major
Câu hỏi thường gặp
ดาบ nghĩa là gì?
ดาบ (danh từ) nghĩa là gươm, kiếm.
ดาบ đọc thế nào?
ดาบ đọc là dàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS dap; 1 âm tiết: dàap (thanh thấp).