TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดาบ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dàapRTGS dap /daːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดาบdàapthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดาบ nghĩa là gươm, kiếm.

Nghĩa của ดาบ

Danh từ

  1. Gươm, kiếm.

Từ ghép có ดาบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sword; (classifier ตัว) cutlassfish: any of the sea fish of the family Trichiuridae; (classifier ตัว) giant sword minnow: the fish Macrochirichthys macrochirus of the family Cyprinidae; (classifier คน) senior sergeant major

Câu hỏi thường gặp

ดาบ nghĩa là gì?

ดาบ (danh từ) nghĩa là gươm, kiếm.

ดาบ đọc thế nào?

ดาบ đọc là dàap (phiên âm có dấu thanh), RTGS dap; 1 âm tiết: dàap (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.