TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ดามัสกัส

tên riêng
daa-mát-gásRTGS da-mat-kas /daː˧.mat̚˦˥.kas˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ดาdaathanh trungphụ âm trungมัดmátthanh caophụ âm thấpกั๊สgásthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ดามัสกัส nghĩa là đa-mát.

Nghĩa của ดามัสกัส

Danh từ riêng

  1. Đa-mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Damascus (the capital city of Syria; an ancient settlement, the ancient capital of various polities, most notably the Umayyad Caliphate from 661 to 744 CE and Aram-Damascus, existing from the 12th to 8th centuries BCE)

Câu hỏi thường gặp

ดามัสกัส nghĩa là gì?

ดามัสกัส (danh từ riêng) nghĩa là đa-mát.

ดามัสกัส đọc thế nào?

ดามัสกัส đọc là daa-mát-gás (phiên âm có dấu thanh), RTGS da-mat-kas; 3 âm tiết: daa (thanh trung), mát (thanh cao), gás (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.