เดียวกัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
เดียวกัน nghĩa là hệt, y hệt.
Nghĩa của เดียวกัน
Tính từ
- Hệt, y hệt, đồng nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ identical; same.
Câu hỏi thường gặp
เดียวกัน nghĩa là gì?
เดียวกัน (tính từ) nghĩa là hệt, y hệt.
เดียวกัน đọc thế nào?
เดียวกัน đọc là diao-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS diao-kan; 2 âm tiết: diao (thanh trung), gan (thanh trung).