TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดียวกัน

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
diao-ganRTGS diao-kan /dia̯w˧.kan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดียวdiaothanh trungphụ âm trungกันganthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เดียวกัน nghĩa là hệt, y hệt.

Nghĩa của เดียวกัน

Tính từ

  1. Hệt, y hệt, đồng nhất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ identical; same.

Câu hỏi thường gặp

เดียวกัน nghĩa là gì?

เดียวกัน (tính từ) nghĩa là hệt, y hệt.

เดียวกัน đọc thế nào?

เดียวกัน đọc là diao-gan (phiên âm có dấu thanh), RTGS diao-kan; 2 âm tiết: diao (thanh trung), gan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.