TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

เดี๋ยวนี้

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dǐao-níiRTGS diao-ni /dia̯w˩˩˦.niː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
เดี๋ยวdǐaothanh lênphụ âm trungนี้níithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

เดี๋ยวนี้ nghĩa là bây giờ, hiện tại.

Nghĩa của เดี๋ยวนี้

Phó từ

  1. Bây giờ, hiện tại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ now

Câu hỏi thường gặp

เดี๋ยวนี้ nghĩa là gì?

เดี๋ยวนี้ (phó từ) nghĩa là bây giờ, hiện tại.

เดี๋ยวนี้ đọc thế nào?

เดี๋ยวนี้ đọc là dǐao-níi (phiên âm có dấu thanh), RTGS diao-ni; 2 âm tiết: dǐao (thanh lên), níi (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.